|
STT
|
HỌ
|
TÊN
|
NGÀY SINH
|
NƠI SINH
|
LỚP
|
XẾP LOẠI
|
|
1
|
Bùi
Hải
|
Duy
|
5/5/2003
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
GD51A
|
Nam
|
|
2
|
Trịnh
Thị Hoài
|
My
|
1/2/1993
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
GD51A
|
Nữ
|
|
3
|
Nguyễn
Kiều Đình
|
Nhi
|
7/1/2000
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
GD51A
|
Nữ
|
|
4
|
Nguyễn
Phương
|
Thảo
|
13/6/2000
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
GD51A
|
Nữ
|
|
5
|
Nguyễn
Thị Kim
|
Ngọc
|
17/3/1992
|
Vĩnh
Long
|
GD51A
|
Nữ
|
|
6
|
Trương Hoàng Bích
|
Phương
|
6/5/2002
|
Đồng
Tháp
|
GD50B
|
Nữ
|
|
7
|
Võ Thị Xuân
|
Trang
|
5/9/1990
|
Tây
Ninh
|
GD50B
|
Nữ
|
|
8
|
Hồ
Thanh
|
Phú
|
25/4/2002
|
Gia Lai
|
GD50B
|
Nam
|
|
9
|
Hồ
Nguyên
|
Anh
|
4/12/2008
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
GD52B
|
Nữ
|
|
10
|
Hồ
Phúc
|
Anh
|
4/9/2010
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
GD52B
|
Nữ
|
|
11
|
Trần
Thái
|
Hoàng
|
25/11/2000
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
GD52B
|
Nam
|
|
12
|
Nguyễn
Thị Thúy
|
Huyền
|
9/2/1998
|
TP. Hồ Chí Minh
|
GD52B
|
Nữ
|
|
13
|
Nguyễn
Diệu
|
Hà
|
21/8/2000
|
An
Giang
|
GD52B
|
Nữ
|
|
14
|
Nguyễn
Thị Ngọc
|
Bích
|
7/7/1995
|
Lâm
Đồng
|
GD52B
|
Nữ
|
|
15
|
Nguyễn
Lê Anh
|
Thư
|
26/12/2000
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
GD52B
|
Nữ
|
|
16
|
Nguyễn
Thị Hồng
|
Vân
|
6/2/1996
|
Lâm
Đồng
|
GD52B
|
Nữ
|
|
17
|
Lê Thảo
|
Nguyên
|
2/12/2000
|
Đồng
Nai
|
GD50B
|
Nữ
|
|
18
|
Nguyễn Minh
|
Thắng
|
20/6/2000
|
An
Giang
|
GD50B
|
Nam
|
|
19
|
Lưu
Tấn
|
Lộc
|
14/10/1998
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
MT05
|
Nam
|
|
20
|
Trần
Nguyên
|
Phương
|
11/7/2003
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
MT05
|
Nam
|
|
21
|
Đặng
Ngọc Tường
|
Nghi
|
13/11/2000
|
Lâm
Đồng
|
MT05
|
Nữ
|
|
22
|
Trần
Ngọc Minh
|
Khanh
|
17/2/2004
|
Đồng
Tháp
|
MT05
|
Nữ
|
|
23
|
Xuân
Hùng
|
Trưởng
|
8/10/2005
|
Lâm
Đồng
|
MT05
|
Nam
|
|
24
|
Ngô
Thanh
|
Thiên
|
31/5/2000
|
Khánh
Hòa
|
MT05
|
Nam
|
|
25
|
Đinh
Tiến
|
Tài
|
13/7/2000
|
TP. Hồ
Chí Minh
|
MT06
|
Nữ
|
|
26
|
Nguyễn
Thúy
|
Quyên
|
08/04//2000
|
Tây
Ninh
|
MT06
|
Nữ
|
|
27
|
Nguyễn
Thị Thu
|
Uyên
|
17/5/1999
|
Gia Lai
|
MT04
|
Nữ
|
POLYART – Training art design